Thời gian có hàng: 4 đến 6 ngày làm việc (tính từ lúc chốt mẫu)
| BẢNG GIÁ IN FOLDER KHUÔN THƯỜNG | ||||||
| Kích thước: 22 x 31 x 7cm (Khuôn chuẩn Kiến Xám) | ||||||
| CÁN MÀNG MỜ | ||||||
| Số lượng | 500 | 1,000 | 2,000 | 3,000 | 5,000 | 10,000 |
| Cán 1 mặt | 7.500đ/cái | 5.000đ/cái | 4.500đ/cái | 4.000đ/cái | 3.500đ/cái | 3.000đ/cái |
| Cán 2 mặt | 8.500đ/cái | 6.000đ/cái | 5.500đ/cái | 4.800đ/cái | 4.200đ/cái | 3.500đ/cái |
| CÁN MÀNG BÓNG | ||||||
| Số lượng | 500 | 1,000 | 2,000 | 3,000 | 5,000 | 10,000 |
| Cán 1 mặt | 8.000đ/cái | 5.500đ/cái | 5.000đ/cái | 4.500đ/cái | 4.000đ/cái | 3.500đ/cái |
| Cán 2 mặt | 9.000đ/cái | 6.500đ/cái | 6.000đ/cái | 5.300đ/cái | 5.800đ/cái | 4.000đ/cái |
| > Loại giấy in: Couche 300gsm ( C300 ) | ||||||
| > In 1 hoặc 2 mặt đều chung 1 giá | ||||||
| > Mặc định khuôn Kiến Xám có dao card, không lấy dao card vui lòng ghi chú rõ | ||||||
| > Số lượng và quy cách ngoài bảng giá in vui lòng liên hệ để nhận báo giá | ||||||
| > Bảng giá chưa bao gồm thiết kế mẫu, VAT và phí vận chuyển | ||||||
| BẢNG GIÁ IN FOLDER KHUÔN HỘP | ||||||
| Kích thước: 22 x 31 x 7cm, gáy 0.5cm (Khuôn chuẩn Kiến Xám) | ||||||
| CÁN MÀNG MỜ | ||||||
| Số lượng | 500 | 1,000 | 2,000 | 3,000 | 5,000 | 10,000 |
| Cán 1 mặt | 8.000đ/cái | 6.000đ/cái | 5.500đ/cái | 5.000đ/cái | 4.500đ/cái | 4.000đ/cái |
| Cán 2 mặt | 9.000đ/cái | 7.000đ/cái | 6.500đ/cái | 6.000đ/cái | 5.500đ/cái | 4.500đ/cái |
| CÁN MÀNG BÓNG | ||||||
| Số lượng | 500 | 1,000 | 2,000 | 3,000 | 5,000 | 10,000 |
| Cán 1 mặt | 8.500đ/cái | 6.500đ/cái | 6.000đ/cái | 5.500đ/cái | 5.000đ/cái | 4.500đ/cái |
| Cán 2 mặt | 9.500đ/cái | 7.500đ/cái | 7.000đ/cái | 6.500đ/cái | 6.000đ/cái | 5.000đ/cái |
| > Loại giấy in: Couche 300gsm ( C300 ) | ||||||
| > In 1 hoặc 2 mặt đều chung 1 giá | ||||||
| > Mặc định khuôn Kiến Xám có dao card, không lấy dao card vui lòng ghi chú rõ | ||||||
| > Số lượng và quy cách ngoài bảng giá in vui lòng liên hệ để nhận báo giá | ||||||
| > Bảng giá chưa bao gồm thiết kế mẫu, VAT và phí vận chuyển |
